Thông số kỹ thuật của xe máy điện 1500W như sau:
|
Kích thước gói |
170*60*84 |
|
Tốc độ tối đa |
45-50KM/giờ |
|
Khoảng cách |
60Km |
|
Thời gian sạc |
6-8 giờ |
|
Động cơ |
1500w |
|
Phanh |
phanh đĩa |
|
Ắc quy |
Ắc quy chì 60v20ah |
|
Lốp xe |
3.0-10lốp không săm |
|
Ánh sáng |
Đèn LED chiếu sáng cao |
|
Mét |
Hiển thị kỹ thuật số |
|
Màu sắc |
Trắng, đỏ, thảm mazerine, vàng, tùy chỉnh |
|
container 20' |
80 chiếc |
|
container 40' |
160 chiếc |
Điểm bán hàng
1. Công suất và tốc độ: Động cơ 1500W có thể đẩy xe đạp lên tốc độ cao, tùy thuộc vào kiểu máy, trọng lượng và địa hình. Một số kiểu máy có thể đạt tốc độ tương đương với xe máy hoặc xe tay ga nhỏ, khiến chúng phù hợp cho cả việc đi lại trong thành phố và những chuyến đi thể thao hơn trên đường rộng.
2. Phạm vi pin: Phạm vi của xe đạp sẽ phụ thuộc vào dung lượng pin và hiệu suất của động cơ. Một bộ pin lớn hơn có thể cung cấp phạm vi mở rộng, nhưng nó cũng có thể làm tăng trọng lượng và chi phí của xe đạp.
3. Khả năng xử lý và hệ thống treo: Xe máy điện thể thao thường có hệ thống treo cải tiến và đặc tính xử lý nhạy bén để mang lại khả năng lái êm ái và khả năng vào cua sắc nét.
4. Phanh: Với tốc độ cao hơn và khả năng tăng tốc nhanh, những chiếc xe đạp này thường được trang bị hệ thống phanh mạnh mẽ, thường bao gồm cả phanh đĩa trước và sau.
5. Bảo dưỡng: Động cơ điện cần ít bảo dưỡng hơn động cơ xăng, nhưng pin sẽ cần được thay thế theo thời gian. Kiểm tra phanh, lốp và hệ thống treo thường xuyên vẫn được khuyến nghị.
6. Hệ thống pin Lithium-ion có thể thay thế theo yêu cầu của khách hàng.
Chú phổ biến: Xe máy điện 1500w, Nhà sản xuất xe máy điện 1500w Trung Quốc, nhà máy


